03 Th7

Kho từ vựng tiếng Trung chuyên ngành khai thác (p2)

Rate this post

Cùng học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành khai thác phần 2 nhé cả nhà!
39. Sập hầm mỏ冒顶  mào dǐng
40. Khoét lỗ打眼 dǎ yǎn
41. Đào hầm lò掘进 jué jìn
42. Máy đào đất掘土机 jué tǔ jī
43. Máy đào hầm掘进机 jué jìn jī
44. Khai thác开拓 kāi tuò


45. Đường hầm khai thác开拓巷道 kāi tuò hàng dào
46. Đường cáp trên không 架空索道 jià kōng suǒ dào
47. Ròng rọc绞车 jiāo chē
48. Xe chạy điện电机车 diàn jī chē
49. Cần cẩu động lực动力吊车 dòng lì diào chē
50. Máy khoan lỗ钻孔机 zuàn kǒng jī
51. Máy cẩu卷扬机  juǎn yán jī
52. Máy khoan lỗ钻眼机 zuàn yǎn jī
53. Máy đục đá凿石机 záo shí jī


54. Máy xếp chuyển tự động自动装载机  zì dòng zhuāng zài jī
55. Máy vận chuyển băng chuyền皮带运输机 pí dài yùn shū jī
56. Súng bắn nước khai thác than水采水枪 shuǐ cǎi shuǐ qiāng
57. Máy phối liệu配料器 pèi liào qì
58. Cuốc hơi风镐 fēng gǎo
59. Khoan hơi风钻 fēng zuàn
60. Lò than煤窑 méi yáo
61. Loại than煤系 méi xì
62. Đá ngọc đen煤玉岩 méi yù yán
63. Đá sỏi than煤矸石 méi gān shí

Xem thêm:

Trung tâm tiếng trung

Hoc tieng trung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HỌC BỔNG DU HỌC TRUNG QUỐC NĂM 2019 TẠI THANHMAIHSKXEM CHI TIẾT
hotline