23 Th2

Cách dùng bổ ngữ “起来” , “出来” và cách phân biệt chúng

Cách dùng bổ ngữ “起来” , “出来” và cách phân biệt chúng
4.5 (90%) 2 votes

A, CÁCH DÙNG CỦA BỔ NGỮ  “起来”:

Cấu trúc: CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ +起来

1, Biểu thị người hoặc sự vật chịu sự tác động của một hành động nào đó mà thay đổi vị trí từ thấp  đến cao:

VD1: 他突然站起来。Anh ấy bỗng đứng dậy.

VD2: 五星红旗升起来了Cờ đỏ  5 sao kéo lên rồi. (五星红旗: chỉ quốc kì của Trung Quốc)

*Các động từ có cách dùng tương tự: 捡起来 (nhặt lên), 抬起来 (ngẩng lên)…

2, Biểu thị một hành động bắt đầu xảy ra và có xu hướng tiếp diễn hoặc một trạng thái phát sinh và có xu hướng phát triển:

VD1: 他大笑起来。Anh ấy cười phá lên.

*Các động từ có cách dùng tương tự:  唱起来 (hát lên), 讨论起来 ( bắt đầu thảo luận)…

VD2: 夏天来了,天气热起来了。Mùa hè tới rồi, trời nóng lên rồi.

*Các tính từ có cách dùng tương tự ( đa phần là các tính từ mang nghĩa tích cực ):

坚强起来 ( trở nên kiên cường), 紧张起来 (trở nên bối rối/căng thẳng), 忙起来 (trở nên bận rộn), 好起来 (tốt lên), 冷起来 ( bắt đầu lạnh hơn), 胖起来 (béo lên)…

3, Biểu thị sự hoàn thành của động tác, đòng thời còn mang ý nghĩa tập trung, thống nhất hoặc đã đạt được một mục đích, kết quả nào đó:

VD1: 她把头发扎起来。Cô ấy buộc tóc lại .

VD2: 火车是一节一节连起来的。Từng toa tàu nối đuôi nhau.

*Các động từ có cách dùng tương tự: 集中起来( tập trung ), 统一起来 ( thống nhất ), 结合起来 (kết hợp ), 建立起来 (thành lập), 开展起来 (triển khai),…

4, Biểu thị sự  tính toán, đánh giá, bình phẩm về một sự vật/ sự việc nào đó:

VD:算起来,已经五年了。Tính ra, đã 5 năm rồi.

*Các động từ có cách dùng tương tự: 看起来 ( xem ra ), 读起来 (đọc lên)…

 

B, CÁCH DÙNG CỦA BỔ NGỮ “出来”:

Cấu trúc: CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ +出来

1, Biểu thị sự hoàn thành của động tác, khiến cho một sự vật mới xuất hiện, từ “không” đến “có”:

VD: 这个方法是他想出来的。Cách này là do anh ấy nghĩ ra đấy.

*Các động từ có cách dùng tương tự: 研究出来 (nghiên cứu ra), 生产出来 (sản xuất ra)…

2, Biểu thị sự phán đoán người hoặc sự vật, từ không rõ ràng đến rõ ràng:

VD: 你们俩 谁是姐姐,谁是妹妹, 我都看出来。

Hai người ai là chị ai là em, mình nhìn là nhận ra.

 

C, PHÂN BIỆT “想起来” VÀ “想出来”:

– 想起来: biểu thị  sự hồi phục lại điều ĐÃ TỪNG CÓ trong ký ức, tiếng Việt dịch là: NHỚ RA.

– 想出来: biểu thị sự xuất hiện của một kết quả mới, nhấn mạnh vào sự  biến đổi từ KHÔNG CÓ  thành CÓ, tiếng Việt dịch là: NGHĨ RA.

Vd 1: 你叫什么名字呢?我怎么突然想不起来了呢!!!( Bạn tên là gì ý nhỉ, sao tớ lại không nhớ ra cơ chứ!!!)

Vd2: 老师,这个问题的解决方法我已经想出来了。 ( Thưa thày, em đã nghĩ ra cách giải quyết vấn đề này rồi ạ.)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HỌC BỔNG DU HỌC TRUNG QUỐC NĂM 2019 TẠI THANHMAIHSKXEM CHI TIẾT
hotline