282 trường đại học Trung Quốc cấp học bổng CSC

Post by On Tháng Sáu 11, 2019

Danh sách 282 trường đại học Trung Quốc cấp học bổng CSC mới nhất năm 2019. Trường đại học nào của Trung Quốc có học bổng CSC. Du học Trung Quốc năm 2020 cùng THANHMAIHSK.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc ( CSC ) được cung cấp bởi Chính phủ Trung Quốc để thúc đẩy giáo dục, văn hóa, thương mại, trao đổi trong giáo dục và chính trị, hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia khác và Trung Quốc. Trung Quốc có hàng nghìn trường đại học trong đó có 282 trường đại học Trung Quốc cấp học bổng CSC. Cùng trung tâm tư vấn du học Trung Quốc xem danh sách 282 trường nhé!
Hình ảnh Danh sách 282 trường đại học Trung Quốc cấp học bổng CSC

 Danh sách 282 trường đại học Trung Quốc cấp học bổng CSC

Ngoài ra, THANHMAIHSK cung cấp cho bạn danh sách 29 trường đại học Trung Quốc không có lệ phí xét tuyển khi nộp hồ sơ du học Trung Quốc năm 2019-2020 nhé!

29 trường đại học Trung Quốc không có lệ phí xét tuyển 2019-2020

Số thứ tựTên trườngKý hiệuMã số trường –Agency NumbersĐịa chỉ webTên Trường
           1北京大学PKU10001www.pku.edu.cnĐại học Bắc Kinh
           2中国人民大学RUC10002www.ruc.edu.cnĐại học Nhân dân Bắc Kinh
           3清华大学THU10003www.tsinghua.edu.cnĐại học Thanh Hoa
           4北京交通大学NJTU10004www.njtu.edu.cnĐại học Giao thông Bắc Kinh
           5北京工业大学BJUT10005www.bjut.edu.cnĐại học Công nghiệp Bắc Kinh
           6北京航空航天大学BUAA10006www.buaa.edu.cnĐại học Hàng không vũ trụ Bắc Kinh
           7北京理工大学BIT10007www.bit.edu.cnĐại học Công nghệ Băc Kinh
           8北京科技大学USTB10008www.ustb.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Bắc Kinh
           9北方工业大NCUT10009www.ncut.edu.cnĐại học Công nghiệp Miền Bắc
         10北京化工大学BUCT10010www.buct.edu.cnĐại học Công nghệ hóa học Bắc Kinh
         11北京工商大学BTBU10011www.btbu.edu.cnĐại học Công nghệ và Kinh doanh Bắc Kinh
         12北京邮电大学BUPT10013https://www.bupt.edu.cnĐại học Bưu điện Bắc Kinh
         13中国农业大学CAU10019www.cau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Trung Quốc
         14中国农业科学院研究生院GSAACS82101www.gscaas.net.cnViện nghiên cứu sinh Học viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc
         15中国石油大学(北京)CUP11414www.cup.edu.cnĐại học dầu khí Trung Quốc
         16北京林业大学BJFU10022www.bjfu.edu.cnĐại học Lâm nghiệp Bắc Kinh
         17首都医科大学CCMU10025www.ccmu.edu.cnĐại học Y Thủ Đô
         18北京中医药大学BUCM10026www.bucm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Bắc Kinh
         19北京师范大学BNU10027www.bnu.edu.cnĐại học Sư phạm Bắc Kinh
         20首都师范大学CNU10028www.cnu.edu.cnĐại học Sư phạm Thủ Đô
         21首都体育学院CUPES10029www.cupes.edu.cnHọc viện thể dục thể thao thủ đô
         22北京外国语大学BFSU10030https://www.bfsu.edu.cnĐại học Ngoại ngữ Bắc Kinh
         23北京第二外国语学院BISU10031www.bisu.edu.cnHọc viện Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
         24北京电影学院BFA10050www.bfa.edu.cnHọc viện Điện ảnh Bắc Kinh
         25北京语言大学BLCU10032www.blcu.edu.cnĐại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh
         26中国传媒大学CUC10033www.cuc.edu.cnĐại học Truyền thông Trung Quốc
         27中央财经大学CUFE10034www.cufe.edu.cnĐại học kinh tế tài chính Trung Ương
         28对外经济贸易大学UIBE10036www.uibe.edu.cnĐại học kinh tế đối ngoại
         29首都经济贸易大学CUEB10038www.cueb.edu.cnĐại học Kinh tế Thương mại Thủ Đô
         30外交学院CFAU10040www.cfau.edu.cnHọc viện Ngoại giao
         31北京体育大学BSU10043www.bsu.edu.cnĐại học thể dục thể thao Bắc Kinh
         32中央音乐学院CCOM10045www.ccom.edu.cnHọc viện Âm nhạc TW
         33中央戏剧学院TCAD10048www.chntheatre.edu.cnHọc viện Hí kịch TW
         34中国科学院大学UCAS80001www.ucas.ac.cnĐại học Viện khoa học Trung Quốc
         35中国地质大学(北京)CUGB11415www.cugb.edu.cnĐại học Địa chất Trung Quốc (Bắc Kinh)
         36中央民族大学MUC10052www.muc.edu.cnĐại học Dân tộc Trung Ương
         37中国政法大学CUPL10053www.cupl.edu.cnĐại học Chính pháp Trung Quốc
         38华北电力大学NCEPU10054www.ncepu.edu.cnĐại học Điện lực Hoa Bắc
         39南开大学NKU10055www.nankai.edu.cnĐại học Nam Khai
         40天津大学TJU10056www.tju.edu.cnĐại học Thiên Tân
         41天津科技大学TUST10057www.tust.edu.cnĐại học Khoa học kĩ thuật Thiên Tân
         42天津工业大学TJPU10058www.tjpu.edu.cnĐại học Công nghiệp Thiên Tân
         43天津理工大学TJUT10060www.tjut.edu.cnĐại học công nghệ Thiên Tân
         44天津医科大学TMU10062www.tijmu.edu.cnĐại học Y Thiên Tân
         45天津中医药大学TUTCM10063www.tjutcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Thiên Tân
         46天津师范大学TJNU10065www.tjnu.edu.cnĐại học Sư phạm Thiên Tân
         47天津职业技术师范大学TUTE10066www.tute.edu.cnĐại học Sư phạm kỹ thuật nghề Thiên Tân
         48天津外国语大学TFSU10068www.tjfsu.edu.cnĐại học Ngoại ngữ Thiên Tân
         49河北大学HBU10075www.hbu.edu.cnĐại học Hà Bắc
         50河北经贸大学HEUETwww.heuet.edu.cnĐại học Thương Mại Hà Bắc
         51河北工业大学HEBUT10080www.hebut.edu.cnĐại học Công nghiệp Hà Bắc
         52河北农业大学HEBAU10086www.hebau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Hà Bắc
         53河北医科大学HEBMU10089www.hebmu.edu.cnĐại học Y Hà Bắc
         54河北师范大学HEBTU10094www.hebtu.edu.cnĐại học Sư phạm Hà Bắc
         55燕山大学YSU10216www.ysu.edu.cnĐại học Yến Sơn
         56内蒙古大学IMU10126www.imu.edu.cnĐại học Nội Mông Cổ
         57内蒙古工业大学IMUT10128www.imut.edu.cnĐại học Công nghiệp Nội Mông Cổ
         58内蒙古农业大学IMAU10129www.imau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Nội Mông Cổ
         59内蒙古师范大学IMNU10135www.imnu.edu.cnĐại học Sư phạm Nội Mông Cổ
         60内蒙古民族大学IMUN10136www.imun.edu.cnĐại học Dân tộc Nội Mông cổ
         61辽宁大学LNU10140www.lnu.edu.cnĐại học Liêu Ninh
         62鞍山师范学院ASNC10169www.asnc.edu.cnHọc viện sư phạm An Sơn
         63大连理工大学DLUT10141www.dlut.edu.cnĐại học công nghệ Đại Liên
         64沈阳工业大学SUT10142www.sut.edu.cnĐại học Công nghiệp Thẩm Dương
         65沈阳航空航天大学SAU10143www.sau.edu.cnĐại học Hàng không vũ trụ Thẩm Dương
         66沈阳理工大学SYLU10144www.sylu.edu.cnĐại học công nghệ Thấm Dương
         67东北大学NEU10145www.neu.edu.cnĐại học Đông Bắc
         68辽宁科技大学USTL10146www.ustl.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Liêu Ninh
         69辽宁工程技术大学LNTU10147www.lntu.edu.cnĐại học Công trình kỹ thuật Liêu Ninh
         70辽宁石油化工大学LNPU10148www.lnpu.edu.cnĐai học dầu khí Liêu Ninh
         71大连交通大学DJTU10150www.djtu.edu.cnĐại học Giao thông Đại Liên
         72大连海事大学DLMU10151www.dlmu.edu.cnĐại học Hàng hải Đại Liên
         73大连工业大学DLPU10152www.dlpu.edu.cnĐại học Công nghiệp Đại Liên
         74沈阳建筑大学SJZU10153www.sjzu.edu.cnĐại học Kiến trúc Thẩm Dương
         75辽宁工业大学LNIT10154www.lnit.edu.cnĐại học Công nghiệp Liêu Ninh
         76中国医科大学CMU10159www.cmu.edu.cnĐại học Y Trung Quốc
         77锦州医科大学LNMU10160www.lnmu.edu.cnĐại học Y Cẩm Châu
         78大连医科大学DMU10161www.dlmedu.edu.cnĐại học Y Đại Liên
         79辽宁中医药大学LUTCM10162www.lnutcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Liêu Ninh
         80辽宁师范大学LNNU10165www.lnnu.edu.cnĐại học Sư phạm Liêu Ninh
         81沈阳师范大学SYNU10166www.synu.edu.cnĐại học Sư phạm Thẩm Dương
         82渤海大学BHU10167www.bhu.edu.cnĐại học Bột Hải
         83大连外国语大学DLUFL10172www.dlufl.edu.cnĐại học Ngoại ngữ Đại Liên
         84东北财经大学DUFE10173www.dufe.edu.cnĐại học Tài chính kinh tế Đông Bắc
         85吉林大学JLU10183www.jlu.edu.cnĐại học Cát Lâm
         86延边大学YBU10184www.ybu.edu.cnĐại học Duyên Hải
         87长春理工大学CUST10186www.cust.edu.cnĐại học công nghệ Trường Xuân
         88东北电力大学NEEPU10188www.neepu.edu.cnĐại học Điện lực Đông Bắc
         89吉林农业大学JLAU10193www.jlau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Cát Lâm
         90长春中医药大学CCUCM10199www.ccucm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Trường Xuân
         91东北师范大学NENU10200www.nenu.edu.cnĐại học Sư phạm Đông Bắc
         92北华大学BHU10201www.beihua.edu.cnĐại học Bắc Hoa
         93吉林师范大学JLNU10203www.jlnu.edu.cnĐại học Sư phạm Cát Lâm
         94黑龙江大学HLJU10212www.hlju.edu.cnĐại học Hắc Long Giang
         95哈尔滨工业大学HIT10213www.hit.edu.cnĐại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân
         96哈尔滨理工大学HUST10214www.hrbust.edu.cnĐại học Bách khoa Cáp Nhĩ Tân
         97哈尔滨工程大学HRBEU10217www.hrbeu.edu.cnĐại học Công trình Cáp Nhĩ Tân
         98齐齐哈尔大学QQHRU10221www.qqhru.edu.cnĐại học Tề Tề Cáp Nhĩ
         99佳木斯大学JMSU10222www.jmsu.orgĐại học Giai Mộc TW
       100东北农业大学NEAU10224www.neau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Đông Bắc
       101东北林业大学NEFU10225www.nefu.edu.cnĐại học Lâm nghiệp Đông Bắc
       102哈尔滨医科大学HRBMU10226www.hrbmu.edu.cnĐại học Y Cáp Nhĩ Tân
       103黑龙江中医药大学HLJZY10228www.hljzy.org.cnĐại học Trung Y Dược Hắc Long Giang
       104哈尔滨师范大学HRBNU10231www.hrbnu.edu.cnĐại học Sư phạm Cáp Nhĩ Tân
       105牡丹江师范学院MDJNU10233www.mdjnu.comHọc viện Sư phạm Mẫu Đơn Giang
       106哈尔滨商业大学HRBCU10240www.hrbcu.edu.cnĐại học Thương mại Cáp Nhĩ Tân
       107复旦大学FDU10246www.fudan.edu.cnĐại học Phúc Đán
       108同济大学TZJ10247www.tongji.edu.cnĐại học Đồng Tế
       109上海交通大学SJTU10248www.sjtu.edu.cnĐại học Giao thông Thượng Hải
       110华东理工大学ECUST10251www.ecust.edu.cnĐại học Bách khoa Hoa Đông
       111上海理工大学USST10252www.usst.edu.cnĐại học Bách khoa Thượng Hải
       112上海海事大学SHMTU10254www.shmtu.edu.cnĐại học Hàng hải Thượng Hải
       113东华大学DHU10255www.dhu.edu.cnĐại học Đông Hoa
       114上海海洋大学SHOU10264www.shou.edu.cnĐại học Hải Dương Thượng Hải
       115上海中医药大学SHUTCM10268www.shutcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Thượng Hải
       116华东师范大学ECNU10269www.ecnu.edu.cnĐại học Sư phạm Hoa Đông
       117上海师范大学SHNU10270www.shnu.edu.cnĐại học Sư phạm Thượng Hải
       118上海外国语大学SISU10271www.shisu.edu.cnĐại học Ngoại ngữ Thượng Hải
       119上海体育学院SUS10277www.sus.edu.cnHọc viện Thể thao Thượng Hải
       120上海财经大学SUFE10272www.shufe.edu.cnĐại học Tài chính Kinh tế Thượng Hải
       121上海对外经贸大学SUIBE10273www.suibe.edu.cnĐại học Thương mại đối ngoại Thượng Hải
       122华东政法大学ECUPL10276www.ecupl.edu.cnĐại học Chính pháp Hoa Đông
       123上海音乐学院SHCM10278www.shcmusic.edu.cnHọc viện Âm nhạc Thượng Hải
       124上海大学SHU10280www.shu.edu.cnĐại học Thượng Hải
       125南京大学NJU10284www.nju.edu.cnĐại học Nam Kinh
       126苏州大学SUDA10285www.suda.edu.cnĐại học Tô Châu
       127东南大学SEU10286www.seu.edu.cnSĐại học Đông Nam
       128南京航空航天大学NUAA10287www.nuaa.edu.cnĐại học Hàng không vũ trụ Nam Kinh
       129南京理工大学NJUST10288www.njust.edu.cnĐại học Bách khoa Nam Kinh
       130中国矿业大学CUMT10290www.cumt.edu.cnĐại học Khoáng nghiệp Trung Quốc
       131河海大学HHU10294www.hhu.edu.cnĐại học Hà Hải
       132江南大学JU10295www.jiangnan.edu.cnĐại học Giang Nam
       133江苏大学UJS10299www.ujs.edu.cnĐại học Giang Tô
       134南京信息工程大学NUIST10300www.nuist.edu.cnĐại học Công trình thông tin Nam Kinh
       135南通大学NTU10304www.ntu.edu.cnĐại học Nam Thông
       136南京农业大学NJAU10307www.njau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Nam Kinh
       137南京医科大学NJMU10312www.njmu.edu.cnĐại học Y Nam Kinh
       138南京中医药大学NUTCM10315www.njutcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Nam Kinh
       139中国药科大学CPU10316www.cpu.edu.cnĐại học Dược Trung Quốc
       140扬州大学YZU11117www.yzu.edu.cnĐại học Dương Châu
       141南京师范大学NNU10319www.njnu.edu.cnĐại học Sư phạm Nam Kinh
       142江苏师范大学JNU10320www.jsnu.edu.cnĐại học Sư phạm Giang Tô
       143南京艺术学院NUA10331www.nua.edu.cnHọc viện Nghệ thuật Nam Kinh
       144苏州科技大学USTS10332www.usts.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Tô Châu
       145浙江大学ZJU10335www.zju.edu.cnĐại học Chiết Giang
       146浙江工业大学ZJUT10337www.zjut.edu.cnĐại học Công nghiệp Chiết Giang
       147浙江理工大学ZSTU10338www.zstu.edu.cnĐại học Bách khoa Chiết Giang
       148浙江海洋大学ZJOU10340www.zjou.edu.cnĐại học Hải Dương Chiết Giang
       149温州医科大学WMU10343www.wmu.edu.cnĐại học Y Ôn Châu
       150浙江师范大学ZJNU10345www.zjnu.edu.cnĐại học Sư phạm Chiết Giang
       151杭州师范大学HZNU10346www.hznu.edu.cnĐại học Sư phạm Hàng Châu
       152宁波大学NBU11646www.nbu.edu.cnĐại học Ninh Ba
       153宁波工程学院NBUT(Mới)www.nbut.edu.cnHọc viện Công trình Ninh Ba
       154温州大学WZU10351www.wzu.edu.cnĐại học Ôn Châu
       155浙江工商大学HZIC10353www.hzic.edu.cnĐại học Công Thương Chiết Giang
       156浙江科技学院ZUST(Mới)www.zust.edu.cnHọc viện Khoa học kỹ thuật Chiết Giang
       157中国美术学院CAA10355www.caa.edu.cnHọc viện Mỹ thuật Trung Quốc
       158安徽大学AHU10357www.ahu.edu.cnĐại học An Huy
       159中国科学技术大学USTC10358www.ustc.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Trung Quốc
       160合肥工业大学HFUT10359www.hfut.edu.cnĐại học Công nghiệp Hợp Phì
       161安徽农业大学AHAU10364www.ahau.edu.cnĐại học Nông nghiệp An Huy
       162安徽医科大学AHMU10366www.ahmu.edu.cnĐại học Y An Huy
       163安徽师范大学AHNU10370www.ahnu.edu.cnĐại học Sư phạm An Huy
       164黄山学院HSU10375www.hsu.edu.cnHọc viện Hoàng Sơn
       165合肥学院HFUU(Mới)www.hfuu.edu.cnHọc viện Hợp Phì
       166厦门大学XMU10384www.xmu.edu.cnĐại học Hạ Môn
       167华侨大学HQU10385www.hqu.edu.cnĐại học Hoa Kiều
       168福州大学FZU10386www.fzu.edu.cnĐại học Phúc Châu
       169福建工程学院FJUT10388www.fjut.edu.cnHọc viện Công trình Phúc Kiến
       170福建农林大学FAFU10389www.fafu.edu.cnĐại học Nông Lâm Phúc Kiến
       171福建医科大学FJMU10392www.fjmu.edu.cnĐại học Y Phúc Kiến
       172福建师范大学FJNU10394www.fjnu.edu.cnĐại học Sư phạm Phúc Kiến
       173武夷学院WUYIU10397www.wuyiu.edu.cnHọc viện Vũ Di
       174厦门理工学院XMUT11062www.xmut.edu.cnHọc viện Bách Khoa Ninh Hạ
       175南昌大学NCU10403www.ncu.edu.cnĐại học Nam Xương
       176南昌航空大学NCHU10406www.nchu.edu.cnĐại học Hàng không Nam Xương
       177景德镇陶瓷大学JCI10408www.jci.edu.cnĐại học Gốm sứ Cảnh Đức Trấn
       178江西农业大学JXAU10410 (Mới)www.jxau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Giang Tây
       179江西中医药大学JXUTCM10412 (Mới)www.jxutcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Giang Tây
       180江西师范大学JXNU10414www.jxnu.edu.cnĐại học Sư phạm Giang Tây
       181赣南师范学院GNNU10418www.gnnu.cnHọc viện Sư phạm Cán Nam
       182江西财经大学JXUFE10421www.jxufe.edu.cnĐại học Tài chính Kinh tế Giang Tây
       183山东大学SDU10422www.sdu.edu.cnĐại học Sơn Đông
       184中国海洋大学OUC10423www.ouc.edu.cnĐại học Hải Dương Trung Quốc
       185山东科技大学SDUST10424www.sdust.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Sơn Đông
       186中国石油大学(华东)UPC10425www.upc.edu.cnĐại học Dầu mỏ Trung Quốcv(Hoa Đông)
       187青岛科技大学QUST10426www.qust.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Thanh Đảo
       188烟台大学YTU(Mới)www.ytu.edu.cnĐại học Yên Đài
       189济南大学UJN10427www.ujn.edu.cnĐại học Tế Nam
       190青岛大学QDU(Mới)www.qdu.edu.cnĐại học Thanh Đảo
       191山东理工大学SDUT10433www.sdut.edu.cnĐại học Bách Khoa Sơn Đông
       192山东师范大学SDNU10445www.sdnu.edu.cnĐại học Sư phạm Sơn Đông
       193鲁东大学LDU10451www.ldu.edu.cnĐại học Lỗ Đông
       194郑州大学ZZU10459www.zzu.edu.cnĐại học Trịnh Châu
       195河南工业大学HAUT10463www.haut.edu.cnĐại học Công nghiệp Hà Nam
       196河南中医药大学HATCM10471www.hactcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Hà Nam
       197河南大学HENU10475www.henu.edu.cnĐại học Hà Nam
       198武汉大学WHU10486www.whu.edu.cnĐại học Vũ Hán
       199华中科技大学HUST10487www.hust.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Hoa Trung
       200三峡大学CTGU(Mới)www.ctgu.edu.cnĐại học Tam Hiệp
       201长江大学YU10489www.yangtzeu.edu.cnĐại học Trường Giang
       202中国地质大学(武汉)CUG10491www.cug.edu.cnĐại học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán)
       203武汉纺织大学WTU10495www.wtu.edu.cnĐại học Dệt may Vũ Hán
       204武汉理工大学WHUT10497www.whut.edu.cnĐại học Bách khoa Vũ Hán
       205华中农业大学HZAU10504www.hzau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Hoa Trung
       206湖北中医药大学HBTCM10507 (Mới)www.hbtcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Hồ Bắc
       207华中师范大学CCNU10511www.ccnu.edu.cnĐại học Sư phạm Hoa Trung
       208湖北大学HUBU10512www.hubu.edu.cnĐại học Hồ Bắc
       209中南财经政法大学ZUEL10520www.zuel.edu.cnĐại học Tài chính Chính pháp Trung Nam
       210武汉体育学院WHSU10522www.whsu.edu.cnHọc viện Thể thao Vũ Hán
       211湘潭大学XTU10530www.xtu.edu.cnĐại học Tương Đàm
       212湖南大学HNU10532www.hnu.edu.cnĐại học Hồ Nam
       213中南大学CSU10533www.csu.edu.cnĐại học Trung Nam
       214长沙理工大学CSUST10536www.csust.edu.cnĐại học Bách khoa Trường Sa
       215湖南师范大学HUNNU10542www.hunnu.edu.cnĐại học Sư phạm Hồ Nam
       216中山大学SYSU10558www.sysu.edu.cnĐại học Trung Sơn
       217暨南大学JNU10559www.jnu.edu.cnĐại học Tế Nam
       218广东外语外贸大学GDUFS11910www.gdufs.edu.cnĐại học Ngoại ngữ ngoại thương Quảng Đông
       219汕头大学STU10560 (Mới)www.stu.edu.cnĐại học Sán Đầu
       220华南理工大学SCUT10561www.scut.edu.cnĐại học Bách khoa Hoa Nam
       221南方医科大学SMU12121www.fimmu.comĐại học Y Phương Nam
       222华南农业大学SCAU10564 (Mới)www.scau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Hoa Nam
       223广州医科大学GZHMU10570www.gzhmu.edu.cnĐại học Y Quảng Châu
       224广州中医药大学GZUCM10572www.gzucm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Quảng Châu
       225华南师范大学SCNU10574www.scnu.edu.cnĐại học Sư phạm Hoa Nam
       226海南大学HAINU10589www.hainu.edu.cnĐại học Hải Nam
       227广西大学GXU10593www.gxu.edu.cnĐại học Quảng Tây
       228桂林电子科技大学GLIET10595www.gliet.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Điện tử Quế Lâm
       229广西医科大学GXMU10598www.gxmu.edu.cnĐại học Y Quảng Tây
       230广西师范大学GXNU10602www.gxnu.edu.cnĐại học Sư phạm Quảng Tây
       231广西师范学院GXTC10603www.gxtc.edu.cnHọc viện Sư phạm Quảng Tây
       232广西民族大学GXUN10608www.gxun.edu.cnĐại học Dân tộc Quảng Tây
       233四川大学SCU10610www.scu.edu.cnĐại học Tứ Xuyên
       234重庆大学CQU10611www.cqu.edu.cnĐại học Trùng Khánh
       235西南交通大学SWJTU10613www.swjtu.edu.cnĐại học Giao thông Tây Nam
       236电子科技大学UESTC10614www.uestc.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Điện tử
       237重庆邮电大学CQUPT10617www.cqupt.edu.cnĐại học Bưu điện Trùng Khánh
       238重庆交通大学CQJTU10618www.cqjtu.comĐại học Giao thông Trùng Khánh
       239重庆医科大学CQMU10631www.cqmu.edu.cnĐại học Y Trùng Khánh
       240成都中医药大学CDUTCM10633www.cdutcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Thành Đô
       241西南大学SWU10635www.swu.edu.cnĐại học Tây Nam
       242重庆师范大学CQNU10637www.cqnu.edu.cnĐại học Sư phạm Trùng Khánh
       243四川外国语大学SISU10650www.sisu.edu.cnĐại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên
       244西南财经大学SWUFE10651www.swufe.edu.cnĐại học Tài chính Kinh tế Tây Nam
       245西南政法大学SWUPL10652www.swupl.edu.cnĐại học Chính pháp Tây Nam
       246贵州大学GZU10657www.gzu.edu.cnĐại học Quý Châu
       247贵州师范大学GZNU10663www.gznu.edu.cnĐại học Sư phạm Quý Châu
       248贵州民族大学GZMU10672www.gzmu.edu.cnĐại học Dân tộc Quý Châu
       249云南大学YNU10673www.ynu.edu.cnĐại học Vân Nam
       250昆明理工大学KMUST10674www.kmust.edu.cnĐại học Bách khoa Côn Minh
       251云南农业大学YNAU10676www.ynau.edu.cnĐại học Nông nghiệp Vân Nam
       252昆明医科大学KMMC10678www.kmmc.cnĐại học Y Côn Minh
       253大理大学DALI10679www.dali.edu.cnĐại học Đại Lý
       254云南师范大学YNNU10681www.ynnu.edu.cnĐại học Sư phạm Vân Nam
       255云南财经大学YNUFE10689www.ynufe.edu.cnĐại học Tài chính Kinh tế Vân Nam
       256云南民族大学YMU10691www.ymu.edu.cnĐại học Dân tộc Vân Nam
       257西北大学NWU10697www.nwu.edu.cnĐại học Tây Bắc
       258西安交通大学XJTU10698www.xjtu.edu.cnĐại học Giao thông Tây An
       259西北工业大学NWPU10699www.nwpu.edu.cnĐại học Công nghiệp Tây Bắc
       260西安电子科技大学XIDIAN10701www.xidian.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Điện tử Tây An
       261西安石油大学XAPI10705www.xapi.edu.cnĐại học Dầu mỏ Tây An
       262长安大学XAHU10710www.xahu.edu.cnĐại học Trường An
       263西北农林科技大学NWSUAF10712www.nwsuaf.edu.cnĐại học Khoa học kỹ thuật Nông lâm Tây Bắc
       264陕西中医药大学GATZS10716 (Mới)www.gatzs.com.cnĐại học Trung Y Dược Thiểm Tây
       265陕西师范大学SNNU10718www.snnu.edu.cnĐại học Sư phạm Thiểm Tây
       266西安外国语大学XISU10724www.xisu.edu.cnĐại học Ngoại ngữ Thiểm Tây
       267兰州大学LZU10730www.lzu.edu.cnĐại học Lan Châu
       268兰州理工大学GSUT10731www.gsut.edu.cnĐại học Bách khoa Lan Châu
       269兰州交通大学LZJTU10732www.lzjtu.edu.cnĐại học Giao thông Lan Châu
       270甘肃中医药大学GSZY10735 (Mới)www.gszy.edu.cnĐại học Trung Y Dược Cam Túc
       271西北师范大学NWNU10736www.nwnu.edu.cnĐại học Sư phạm Tây Bắc
       272青海大学QHU10743www.qhu.edu.cnĐại học Thanh Hải
       273青海民族大学QHMU10748 (Mới)www.qhmu.edu.cnĐại học Dân tộc Thanh Hải
       274宁夏大学NXU10749www.nxu.edu.cnĐại học Ninh Hạ
       275宁夏医科大学NXMU10752www.nxmu.edu.cnĐại học Y Ninh Hạ
       276新疆大学XJU10755www.xju.edu.cnĐại học Tân Cương
       277石河子大学SHZU10759www.shzu.edu.cnĐại học Thạch Hà Tử
       278新疆医科大学XJMU10760www.xjmu.edu.cnĐại học Y Tân Cương
       279新疆师范大学XJNU10762www.xjnu.edu.cnĐại học Sư phạm Tân Cương
       280山西中医药大学SXTCM10809www.sxtcm.edu.cnĐại học Trung Y Dược Sơn Tây
       281山西大学SXU10108 (Mới)www.sxu.edu.cnĐại học Sơn Tây
       282太原理工大学TYUT10112www.tyut.edu.cnĐại học Bách khoa Thái Nguyên

 

Trường đại học không yêu cầu phí xử lý hồ sơ

Đại học Trùng Khánh ( CQU  ), Trung Quốc không yêu cầu phí xử lý hồ sơ
Đại học Thủ đô  (CNU ) Trung Quốc
Đại học Công nghệ Đại Liên, Liêu Ninh, Trung Quốc
Địa họcTây Bắc,Thiểm Tây, Trung Quốc
Đại học Đông Nam, Nam Kinh
UESTC (Đại học Khoa học & Công nghệ Điện tử), Trung Quốc
Đại học Tứ Xuyên, Trung Quốc
SJTU (Đại học Giao thông Thượng Hải), Trung Quốc
Đại học công nghệ Vũ Hán, thành phố Vũ Hán, Hà Bắc, Trung Quốc
Đại học Sơn Đông, bang Sơn Đông, Trung Quốc.
Đại học hàng không và du hành vũ trụ Nam Kinh, thành phố Nam Kinh, Giang Tô
Đại học Thiên Tân
Đại học Phúc Kiến
Đại học Tây Nam
CQUPT (Đại học Bưu chính Viễn thông Trùng Khánh), Trung Quốc
Đại học Vũ Hán, bang Hà Bắc, thành phố Vũ Hán, Trung Quốc
HEU, (Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân), Trung Quốc
Đại học khoa học và công nghệ Cáp Nhĩ Tân.
Đại học Khoa học Công nghệ Chiết Giang.
Đại học Yến Sơn
Đại học nông nghiệp Nam Kinh
Đại học Hồng Đức. Không có phí xử lý ứng dụng
Đại học nông nghiệp BẮC NHẤT, Không có phí xử lý ứng dụng
Đại học Sơn Đông. Không có phí xử lý hồ sơ
Đại học Nhân Dân của Trung Quốc.
Đại học Sư phạm Đông Bắc.
Đại học Tây Bắc A & F.
Đại học Sư phạm Thiểm Tây.

Trên đây là danh sách trường đại học Trung Quốc có học bổng CSC. Các bạn cùng cập nhật và chuẩn bị hồ sơ thật tốt cho năm tới nhé!
Nếu có bất cứ thắc mắc nào về học bổng Trung Quốc, các bạn liên hệ với THANHMAIHSK để được tư vấn nhé!

Fanpage: Diễn đàn học bổng và du học Trung Quốc

Đia chỉ: Số liền kề 21, ngõ 2 Nguyễn Văn Lộc, Mộ Lao, Hà Đông
Điện thoại: 0866837375
Xem thêm;