23 Th4

Từ vựng về gia đình

Rate this post

我的家!

66865f36afc813c655e80ed38a30f27e

 

厨房kitchen: Chúfáng: bếp
餐厅 dining room: Cāntīng: phòng ăn
客厅 living room: Kètīng: phòng khách
浴室 bathroom: Yùshì: phòng tắm
卧室 bedroom: Wòshì: phòng ngủ
地毯 rug: Dìtǎn: thảm
沙发 sofa: Shāfā: sô pha
床 bed: Chuáng: giường
枕头 pillow: Zhěntou: gối
被子 quilt: chăn

楼梯 stairs: Lóutī: cầu thang
抽屉 drawer: Chōuti: ngăn kéo
肥皂soap: Féizào: xà phòng
浴缸 bathtub: Yùgāng: bồn tắm
马桶 toilet: Mǎtǒng: bồn cầu
卫生纸 toilet paper: Wèishēngzhǐ: giấy vệ sinh
毛巾 towel: Máojīn: khăn mặt
镜子 mirror: Jìngzi: gương
浴室喷头 shower: Yùshì pēntóu: vòi hoa sen
洗手槽 sink: Xǐshǒu cáo: bồn rửa tay
梳子 comb: Shūzi: lược
洗发水 shampoo: Xǐ fǎ shuǐ: dầu gội đầu
牙刷 toothbrush: Yáshuā: bàn chải
牙膏 toothpaste: Yágāo: kem đánh răng
刀 knife: Dào: dao
盘子 plate:Pánzi: đĩa
筷子 chopsticks:Kuàizi: đũa
勺子spoon:Sháozi: thìa
碗 bowl:Wǎn: bát
叉子 fork:Chāzi: dĩa
燃气灶 stove:Ránqì zào: bếp gas
抽油烟机 range hood:Chōu yóuyān jī: máy hút mùi
电视 TV:Diànshì: tivi
电话 telephone:Diànhuà: điện thoại
空调 air conditioner:Kòngtiáo: điều hòa
录音机 tape recorder:Lùyīnjī: máy ghi âm
照相机 camera:Zhàoxiàngjī: máy ảnh
冰箱 fridge:Bīngxiāng: tủ lạnh
台灯 lamp:Táidēng: đèn bàn
微波炉 microwave ove:Wéibōlú: lò vi sóng
门 door:Mén: cửa
墙 wall:Qiáng: tường
窗户 window::Chuānghù: cửa sổ
地板 floor:Dìbǎn: sàn nhà
桌子 table:Zhuōzi: bàn
椅子 chair:Yǐzi: ghế
杂志 magazine:Zázhì: tạp chí
报纸 newspaper:Bàozhǐ: báo
花瓶 vase:Huāpíng: bình hoa
图画 picture:Túhuà: tranh
爸爸 daddy:Bàba: bố
妈妈 mommy:Māmā: mẹ
叔叔 uncle:Shūshu: chú
阿姨 aunt:Āyí: dì
爷爷 grandpa:Yéye: ông nội
奶奶 grandma:Nǎinai: bà nội
兄弟 brother:Xiōngdì: anh em trai
姐妹 sister:Jiěmèi: chị em gái

 

One thought on “Từ vựng về gia đình

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HỌC BỔNG DU HỌC TRUNG QUỐC NĂM 2019 TẠI THANHMAIHSKXEM CHI TIẾT
hotline